Lò nung phòng thí nghiệm điện ALTM80
Khám phá lò nung tập trung, lò nung, giữ phía máy và phân phối kim loại nóng chảy tự động.

Hình minh họa loạt phim từ danh mục Haize; mô hình đã chọn có thể khác nhau.
Lò nung phòng thí nghiệm điện ALTM80
Khám phá lò nung tập trung, lò nung, giữ phía máy và phân phối kim loại nóng chảy tự động.
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật được sao chép từ thông tin sản phẩm gốc. Xác nhận model đã chọn, các tùy chọn và cấu hình cuối cùng với Haize trước khi đặt hàng.
| Model | Crucible capacity | Crucible dimensions | Reference furnace dimensions | Melting rate | Maximum power | Notes |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ALTM-80KG | 80-100KG | Φ450*450mm | 1300*1100*1000mm | 30KG/H | 36KW | 炉体小,表面Temperature稍高 |
| ALTM-80KG | 80-100KG | Φ450*450mm | 1750*1270*1090mm | 30KG/H | 36KW | 炉表Temperature控制在55度 |
Nguyên văn tiếng Trung
ALTM80KG电坩埚实验炉主要应用于科研、产品打样,炉体与控制系统集成在一起,便于移动。在实际应用过程中,具启炉速度快、维护简单、铝熔损低、能耗低、使用寿命长等优点。 型号 坩埚容量 坩埚尺寸 炉体参考尺寸 熔化速度 最大功率 备注 ALTM-80KG 80-100KG Φ450*450mm 1300*1100*1000mm 30KG/H 36KW 炉体小,表面温度稍高 ALTM-80KG 80-100KG Φ450*450mm 1750*1270*1090mm 30KG/H 36KW 炉表温度控制在55度
Lựa chọn thiết bị của bạn
Gửi loại hợp kim, trọng lượng bộ phận, diện tích dự kiến, kích thước khuôn và sản lượng mục tiêu. Nhóm Haize có thể xem xét cấu hình máy và thiết bị ngoại vi cho dự án của bạn.
