Máy chiết servo tốc độ cao RV
Tích hợp các robot múc, phun, chiết, vận chuyển và công nghiệp xung quanh máy đúc.

Hình minh họa loạt phim từ danh mục Haize; mô hình đã chọn có thể khác nhau.
Máy chiết servo tốc độ cao RV
Tích hợp các robot múc, phun, chiết, vận chuyển và công nghiệp xung quanh máy đúc.
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật được sao chép từ thông tin sản phẩm gốc. Xác nhận model đã chọn, các tùy chọn và cấu hình cuối cùng với Haize trước khi đặt hàng.
| Specification/Model | LSBLQ-02 | LSBLQ-04 |
|---|---|---|
| Compatible casting machine | 160-400T | 500-900T |
| Fixed die width | 900mm | 1300mm |
| 料柄直径 | 40-70mm | 60-120mm |
| Extraction force | >65kgf | >112kgf |
| Adjustable extraction distance | 200mm | 350mm |
| 风压源 | 4-6.5kg/c㎡ | 4-6.5kg/c㎡ |
| Air connection | PT3/8" | PT3/8" |
| Working capacity | 2kg | 4.5kg |
| Mounting method | Floor-mounted | Floor-mounted |
| Power supply | 38Y/220V/DC24V | 38Y/220V/DC24V |
| Machine weight | 365kg | 1200kg |
Nguyên văn tiếng Trung
产品特点 1、设备采用连杆式手臂,落地式安装,设计紧凑,占地面积小。 2、使用了高功率RV同服电机,手臂动作迅速且无抖动,可多点多速度设置参数,有效缩短了取件时间。 3、产品夹取装置采用了气动三夹爪和手臂伸缩功能,调节方便,适用性广 4、夹取位置定位准确,夹取料柄的大小可调节。 5、设备的时间和位置的参数可通过触摸屏设定,具有操作提示和故障显示,实时监控。 6、整机高度可调节,采用四柱升降调节机构,结构稳定、可靠、省力,适合多位置取出。 7、机器横行可选择气缸或伺服电机驱动, 8、带故障自诊显示及无线wife维修监控功能 规格/机型 LSBLQ-02 LSBLQ-04 适用铸机 160-400T 500-900T 固定模宽 900mm 1300mm 料柄直径 40-70mm 60-120mm 引拔力 >65kgf >112kgf 引拔力方向可调距 200mm 350mm 风压源 4-6.5kg/c㎡ 4-6.5kg/c㎡ 空气接口 PT3/8" PT3/8" 工作量 2kg 4.5kg 固定方式 落地式 落地式 电源 38Y/220V/DC24V 38Y/220V/DC24V 机器重量 365kg 1200kg
Lựa chọn thiết bị của bạn
Gửi loại hợp kim, trọng lượng bộ phận, diện tích dự kiến, kích thước khuôn và sản lượng mục tiêu. Nhóm Haize có thể xem xét cấu hình máy và thiết bị ngoại vi cho dự án của bạn.
